索酬 suǒ chóu · tác thù Hán Việt: tác thù · Pinyin: suǒ chóu Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 酬 (thù)Pinyinsuǒ chóuHán Việttác thùCấu tạo索 + 酬 · tác + thù nghĩa thành phần: tác + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取报酬:按合同~。