索鐵 suǒ tiě · tác thiết Hán Việt: tác thiết · Pinyin: suǒ tiě Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 鐵 (thiết)Pinyinsuǒ tiěHán Việttác thiếtCấu tạo索 + 鐵 · tác + thiết nghĩa thành phần: tác + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绞铁成索。极言力大。Tân Hoa Tự Điển 1.绞铁成索。极言力大。