索隱

suǒ yǐn tác ẩn

Hán Việt: tác ẩn · Pinyin: suǒ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探求隐微奥秘的道理; 对古籍的注释考证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探求隐微奥秘的道理。 2.对古籍的注释考证。

Eng

  • Cihui 索隱 suǒyǐn v.o. expound sth. obscure