索隱

suǒ yǐn tác ẩn

Hán Việt: tác ẩn · Pinyin: suǒ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm tòi những điều kín đáo, khó hiểu. sách ẩn sách ẩn ☆Tìm tòi những điều kín đáo, khó hiểu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 闡發隱微的事理。《易經.繫辭上》:「探賾索隱,鉤深致遠,以定天下之吉凶,成天下之亹亹者,莫大乎蓍龜。」

Eng

  • Cihui 索隱 suǒyǐn v.o. expound sth. obscure