索頭

suǒ tóu tác đầu

Hán Việt: tác đầu · Pinyin: suǒ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 索頭 uǒtóu n. end of a rope