索餅 suǒ bǐng · tác bính Hán Việt: tác bính · Pinyin: suǒ bǐng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 餅 (bính)Pinyinsuǒ bǐngHán Việttác bínhCấu tạo索 + 餅 · tác + bính nghĩa thành phần: tác + bính