索餌 tác nhị Hán Việt: tác nhị Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 餌 (nhị)Hán Việttác nhịCấu tạo索 + 餌 · tác + nhị nghĩa thành phần: tác + nhị Nghĩa EngCihui 索餌 uǒ'ěr n. forage