索餅

suǒ bǐng tác bính

Hán Việt: tác bính · Pinyin: suǒ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"索?"; 面条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"索?"。 2.面条。