索面

tác diện

Hán Việt: tác diện

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麵條。《儒林外史》第一八回:「勸了一回,不買饅頭了,買了些索麵去下了喫。」