緊元音 khẩn nguyên âm Hán Việt: khẩn nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtkhẩn nguyên âmCấu tạo緊 + 元 + 音 · khẩn + nguyên + âm nghĩa thành phần: khẩn + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 緊元音 ǐnyuányīn n. <lg.> tense vowel