緊固物 jǐngùwù · khẩn cố vật Hán Việt: khẩn cố vật · Pinyin: jǐngùwù Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 固 (cố) + 物 (vật)PinyinjǐngùwùHán Việtkhẩn cố vậtCấu tạo緊 + 固 + 物 · khẩn + cố + vật nghĩa thành phần: khẩn + cố + vật Nghĩa EngCihui fastener