緊密度

khẩn mật độ

Hán Việt: khẩn mật độ

Tổng quan

tính rắn chắc; tính chắc nịch, độ chặt, (văn học) tính cô động, tính súc tích

Cấu tạo: (khẩn) + (mật) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính rắn chắc; tính chắc nịch, độ chặt, (văn học) tính cô động, tính súc tích