緊密管 khẩn mật quản Hán Việt: khẩn mật quản Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 管 (quản)Hán Việtkhẩn mật quảnCấu tạo緊 + 密 + 管 · khẩn + mật + quản nghĩa thành phần: khẩn + mật + quản