紧张度 khẩn trương độ Hán Việt: khẩn trương độ Tổng quan tình trạng căng, tính căng thẳng Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 度 (độ)Hán Việtkhẩn trương độTừ loạidanhCấu tạo緊 + 張 + 度 · khẩn + trương + độ nghĩa thành phần: khẩn + trương + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức độ căng thẳng Từ liên quan Gần nghĩa紧张地 · 紧张症 · 紧张的 · 紧张 · 紧张状态 · 紧张缓和 · 紧张不安的 · 紧张化