緊張病 khẩn trương bệnh Hán Việt: khẩn trương bệnh Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 病 (bệnh)Hán Việtkhẩn trương bệnhCấu tạo緊 + 張 + 病 · khẩn + trương + bệnh nghĩa thành phần: khẩn + trương + bệnh Nghĩa EngCihui 緊張病 ǐnzhāngbìng n. nervousness