紧张缓和
khẩn trương hoãn hòa
Hán Việt: khẩn trương hoãn hòa · Pinyin: jǐn zhāng huǎn hé
Tổng quan
nới lỏng căng thẳng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giảm căng thẳng
Eng
- JMdict easing of tensions
- JMdict detente
- JMdict thaw
- Cihui detente
ja
- JMdict 緊張緩和(きんちょうかんわ)