緊張緩和
khẩn trương hoãn hòa
Hán Việt: khẩn trương hoãn hòa · Pinyin: jǐn zhāng huǎn hé
Tổng quan
nới lỏng căng thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui nới lỏng căng thẳng
Eng
- CC-CEDICT detente
- Cihui detente
ja
- JMdict easing of tensions|detente|thaw