緊急閘 khẩn cấp áp Hán Việt: khẩn cấp áp Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 閘 (áp)Hán Việtkhẩn cấp ápCấu tạo緊 + 急 + 閘 · khẩn + cấp + áp nghĩa thành phần: khẩn + cấp + áp Nghĩa EngCihui 緊急閘 ǐnjízhá n. emergency brake