緊釦題目 jǐn kòu tí mù · khẩn khẩu đề mục Hán Việt: khẩn khẩu đề mục · Pinyin: jǐn kòu tí mù Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 釦 (khẩu) + 題 (đề) + 目 (mục)Pinyinjǐn kòu tí mùHán Việtkhẩn khẩu đề mụcCấu tạo緊 + 釦 + 題 + 目 · khẩn + khẩu + đề + mục nghĩa thành phần: khẩn + khẩu + đề + mục