緊版楔 khẩn bản tiết Hán Việt: khẩn bản tiết Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 版 (bản) + 楔 (tiết)Hán Việtkhẩn bản tiếtCấu tạo緊 + 版 + 楔 · khẩn + bản + tiết nghĩa thành phần: khẩn + bản + tiết