緊等着 khẩn đẳng trứ Hán Việt: khẩn đẳng trứ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 等 (đẳng) + 着 (trứ)Hán Việtkhẩn đẳng trứCấu tạo緊 + 等 + 着 · khẩn + đẳng + trứ nghĩa thành phần: khẩn + đẳng + trứ Nghĩa EngCihui 緊等著 ǐnděngzhe v.p. mark time until