緊緊握住

jǐn jǐn wò zhù khẩn khẩn ác trụ

Hán Việt: khẩn khẩn ác trụ · Pinyin: jǐn jǐn wò zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (khẩn) + (ác) + (trụ)