緊緊盯著

jǐn jǐn dīng zhuó khẩn khẩn trành trứ

Hán Việt: khẩn khẩn trành trứ · Pinyin: jǐn jǐn dīng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (khẩn) + (trành) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊緊盯著 ǐnjǐn dīngzhe v. watch closely