緊縮句 khẩn súc cú Hán Việt: khẩn súc cú Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 句 (cú)Hán Việtkhẩn súc cúCấu tạo緊 + 縮 + 句 · khẩn + súc + cú nghĩa thành phần: khẩn + súc + cú Nghĩa EngCihui 緊縮句 ǐnsuōjù n. <lg.> contracted/compressed sentence M:¹jù