紧缩句

khẩn súc cú

Hán Việt: khẩn súc cú

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu rút gọn
  • Biên soạn contracted/compressed sentence M:¹jù

Eng

  • Cihui 緊縮句 ǐnsuōjù n. <lg.> contracted/compressed sentence M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧缩的 · 紧缩 · 紧缩音 · 紧缩开支 · 紧缩形式 · 紧缩政策