紧缩音 khẩn súc âm Hán Việt: khẩn súc âm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 音 (âm)Hán Việtkhẩn súc âmTừ loạidanhCấu tạo緊 + 縮 + 音 · khẩn + súc + âm nghĩa thành phần: khẩn + súc + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm tắcBiên soạn continuant soundEngCihui 緊縮音 ǐnsuōyīn n. continuant sound Từ liên quan Gần nghĩa紧缩的 · 紧缩 · 紧缩句 · 紧缩开支 · 紧缩形式 · 紧缩政策 · 缩音