緊縮音 khẩn súc âm Hán Việt: khẩn súc âm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 音 (âm)Hán Việtkhẩn súc âmCấu tạo緊 + 縮 + 音 · khẩn + súc + âm nghĩa thành phần: khẩn + súc + âm Nghĩa EngCihui 緊縮音 ǐnsuōyīn n. continuant sound