緊記 jǐn jì · khẩn kí Hán Việt: khẩn kí · Pinyin: jǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 記 (kí)Pinyinjǐn jìHán Việtkhẩn kíCấu tạo緊 + 記 · khẩn + kí nghĩa thành phần: khẩn + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牢牢記住。如:「父母的教誨要緊記在心。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa牢记