緊跟着 khẩn cân trứ Hán Việt: khẩn cân trứ Tổng quan theo sát mà Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 跟 (cân) + 着 (trứ)Hán Việtkhẩn cân trứCấu tạo緊 + 跟 + 着 · khẩn + cân + trứ nghĩa thành phần: khẩn + cân + trứ Nghĩa ViệtCihui theo sát màEngCihui 緊跟著 ǐngēnzhe adv. then; afterward ◆v. follow closely