緊身兒
khẩn thân nhi
Hán Việt: khẩn thân nhi · Pinyin: jǐn shēn ér
Tổng quan
áo chẽn: áo nịt
Nghĩa
Việt
- Cihui áo chẽn: áo nịt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿在里面的瘦而紧的上衣。
Eng
- Cihui 緊身兒 ǐnshenr ►See jǐnshen
Hán Việt: khẩn thân nhi · Pinyin: jǐn shēn ér
áo chẽn: áo nịt