緊身衣

jǐn shēn yī khẩn thân y

Hán Việt: khẩn thân y · Pinyin: jǐn shēn yī

Tổng quan

quần áo nịt: quần áo bó/đồ ôm/đồ bó

Cấu tạo: (khẩn) + (thân) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo nịt: quần áo bó/đồ ôm/đồ bó
  • Cihui quần áo nịt; quần áo bó; đồ ôm; đồ bó。舞蹈演員、雜技演員或高空雜技演員穿在軀幹部的一種緊身衣服,有時有長袖高領或長至踝部的褲管。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊貼著身體的衣服。如:「這套緊身衣採用特殊材質製成,又通風又吸汗,適合在跳有氧舞蹈時穿著。」

Eng

  • Cihui 緊身衣 ǐnshēnyī n. tight clothing M:²jiàn