緊身褡

jǐnshēndā khẩn thân đáp

Hán Việt: khẩn thân đáp · Pinyin: jǐnshēndā

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (thân) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui corset