緊隨着 khẩn tùy trứ Hán Việt: khẩn tùy trứ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 隨 (tùy) + 着 (trứ)Hán Việtkhẩn tùy trứCấu tạo緊 + 隨 + 着 · khẩn + tùy + trứ nghĩa thành phần: khẩn + tùy + trứ