紫書 zǐ shū · tử thư Hán Việt: tử thư · Pinyin: zǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 書 (thư)Pinyinzǐ shūHán Việttử thưCấu tạo紫 + 書 · tử + thư nghĩa thành phần: tử + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道经; 帝王的诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.道经。 2.帝王的诏书。