紫冥 zǐ míng · tử minh Hán Việt: tử minh · Pinyin: zǐ míng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 冥 (minh)Pinyinzǐ míngHán Việttử minhCấu tạo紫 + 冥 · tử + minh nghĩa thành phần: tử + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天空。Tân Hoa Tự Điển 1.天空。