紫歷

zǐ lì tử lịch

Hán Việt: tử lịch · Pinyin: zǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历数。指国运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历数。指国运。