紫壇 zǐ tán · tử đàn Hán Việt: tử đàn · Pinyin: zǐ tán Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 壇 (đàn)Pinyinzǐ tánHán Việttử đànCấu tạo紫 + 壇 · tử + đàn nghĩa thành phần: tử + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以紫贝砌成的庭坛; 紫色祭坛。帝王祭祀大典用; 指道教祭坛。Tân Hoa Tự Điển 1.以紫贝砌成的庭坛。 2.紫色祭坛。帝王祭祀大典用。 3.指道教祭坛。