紫垣 zǐ yuán · tử viên Hán Việt: tử viên · Pinyin: zǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 垣 (viên)Pinyinzǐ yuánHán Việttử viênCấu tạo紫 + 垣 · tử + viên nghĩa thành phần: tử + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星座名。常借指皇宫。Tân Hoa Tự Điển 1.星座名。常借指皇宫。