紫堇目 tử cận mục Hán Việt: tử cận mục Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 堇 (cận) + 目 (mục)Hán Việttử cận mụcCấu tạo紫 + 堇 + 目 · tử + cận + mục nghĩa thành phần: tử + cận + mục