紫宮 zǐ gōng · tử cung Hán Việt: tử cung · Pinyin: zǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 宮 (cung)Pinyinzǐ gōngHán Việttử cungCấu tạo紫 + 宮 · tử + cung nghĩa thành phần: tử + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王禁宫三千艳女罗紫宫。