紫宮 zǐ gōng · tử cung Hán Việt: tử cung · Pinyin: zǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 宮 (cung)Pinyinzǐ gōngHán Việttử cungCấu tạo紫 + 宮 · tử + cung nghĩa thành phần: tử + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.帝王的宮禁。《晉書.卷一一四.苻堅載記下》:「一雌復一雄,雙飛入紫宮。」 2.神話傳說中神仙居住的地方。 3.即紫微垣,參見「紫微」條。