紫巖 zǐ yán · tử nham Hán Việt: tử nham · Pinyin: zǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 巖 (nham)Pinyinzǐ yánHán Việttử nhamCấu tạo紫 + 巖 · tử + nham nghĩa thành phần: tử + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫色山崖。多指隐者所居。Tân Hoa Tự Điển 1.紫色山崖。多指隐者所居。