紫徼

zǐ jiǎo tử kiếu

Hán Việt: tử kiếu · Pinyin: zǐ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (kiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方边塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方边塞。