紫房

zǐ fáng tử phòng

Hán Việt: tử phòng · Pinyin: zǐ fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇太后所居的宫室; 指道家炼丹房; 紫色的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇太后所居的宫室。 2.指道家炼丹房。 3.紫色的果实。