紫文閣 zǐ wén gé · tử văn các Hán Việt: tử văn các · Pinyin: zǐ wén gé Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 文 (văn) + 閣 (các)Pinyinzǐ wén géHán Việttử văn cácCấu tạo紫 + 文 + 閣 · tử + văn + các nghĩa thành phần: tử + văn + các