紫機 zǐ jī · tử ki Hán Việt: tử ki · Pinyin: zǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 機 (ki)Pinyinzǐ jīHán Việttử kiCấu tạo紫 + 機 · tử + ki nghĩa thành phần: tử + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷机要部门。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷机要部门。