紫杉

zǐ shān tử sam

Hán Việt: tử sam · Pinyin: zǐ shān

Tổng quan

cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)

Cấu tạo: (tử) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。紅豆杉科紫杉屬,常綠喬木。葉細長端尖,雌雄異株,春夏之交開花,雌花杯狀,雄花為柔荑花序,皆色綠,材可製器物,極為貴重。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese yew (taxus cuspidata)
  • Cihui Japanese yew (taxus cuspidata)