紫極 zǐ jí · tử cực Hán Việt: tử cực · Pinyin: zǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 極 (cực)Pinyinzǐ jíHán Việttử cựcCấu tạo紫 + 極 · tử + cực nghĩa thành phần: tử + cực