紫泉 zǐ quán · tử tuyền Hán Việt: tử tuyền · Pinyin: zǐ quán Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 泉 (tuyền)Pinyinzǐ quánHán Việttử tuyềnCấu tạo紫 + 泉 · tử + tuyền nghĩa thành phần: tử + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫色之泉。Tân Hoa Tự Điển 1.紫色之泉。