紫清 zǐ qīng · tử thanh Hán Việt: tử thanh · Pinyin: zǐ qīng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 清 (thanh)Pinyinzǐ qīngHán Việttử thanhCấu tạo紫 + 清 · tử + thanh nghĩa thành phần: tử + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天上。谓神仙居所; 指翰林院。以翰林乃清贵之职,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指天上。谓神仙居所。 2.指翰林院。以翰林乃清贵之职,故称。