紫淵

zǐ yuān tử uyên

Hán Việt: tử uyên · Pinyin: zǐ yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水名; 深渊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水名。 2.深渊。