紫漆 zǐ qī · tử tất Hán Việt: tử tất · Pinyin: zǐ qī Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 漆 (tất)Pinyinzǐ qīHán Việttử tấtCấu tạo紫 + 漆 · tử + tất nghĩa thành phần: tử + tất