紫煙

zǐ yān tử yên

Hán Việt: tử yên · Pinyin: zǐ yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"紫烟"; 紫色瑞云; 山谷中的紫色烟雾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"紫烟"。 2.紫色瑞云。 3.山谷中的紫色烟雾。